Từ điển Việt Anh "tháp Rửa" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tháp rửa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tháp rửa

tower scrubber
tower washer
wash tower
  • tháp rửa bằng xút ăn da: caustic wash tower
  • washer
  • tháp rửa khí: washer
  • washing tower
    tháp rửa khí
    air scrubber
    tháp rửa khí
    scrubber tower
    tháp rửa khí
    washing column
    tháp rửa khí kiểu tầng
    plate column scrubber
    tháp rửa khí tách naphtha
    naphtha scrubber
    washing tower
    tháp rửa bằng hơi nước
    steam-stripping tower
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tháp Rùa Trong Tiếng Anh Là Gì