Từ điển Việt Anh "thiết Bị Chống Sét" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thiết bị chống sét" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thiết bị chống sét

light protector
lighting arrester
lighting protection
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
lightning arrester
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lightning protector
thiết bị chống sét kiểu bật
expulsion-type arrester
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Thiết Bị Chống Sét Trong Tiếng Anh