Từ điển Việt Anh "thiết Bị Lọc Nước" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thiết bị lọc nước" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thiết bị lọc nước

Lĩnh vực: xây dựng
water filled
water filter
thiết bị lọc nước kiểu trống xoay
rotating drum water strainer
thiết bị lọc nước thải
sewage filter
water filter
thiết bị lọc nước quả
juice strainer
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Thiết Bị Lọc Nước Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì