Từ điển Việt Anh "thông Tin Nội Bộ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thông tin nội bộ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thông tin nội bộ

inside information
nonpublic information
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thông tin nội bộ

là thông tin liên quan đến công ty đại chúng hoặc quỹ đại chúng chưa được công bố mà nếu được công bố có thể ảnh hưởng lớn đến giá chứng khoán của công ty đại chúng hoặc quỹ đại chúng đó.

Nguồn: 70/2006/QH11

Từ khóa » Nguồn Tin Nội Bộ Tiếng Anh Là Gì