Từ điển Việt Anh "tiêu Hủy" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"tiêu hủy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tiêu hủy
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tiêu hủy
- Phá cho mất đi: Tiêu hủy tài liệu.
hdg. Làm cho hủy hoại đến mất hẳn đi. Tiêu hủy tài liệu.Từ khóa » Tiêu Hủy Sản Phẩm Tiếng Anh
-
→ Tiêu Huỷ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TIÊU HỦY - Translation In English
-
THEO THỦ TỤC HẢI QUAN ĐỂ TIÊU HỦY Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
TIÊU HỦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Tiêu Hủy Rác" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiêu Hủy Hàng Hóa Nguyên Vật Liệu Dịch
-
Hủy Hàng Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Logistics
-
Tiêu Hủy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[Wiki] Tiêu Hủy Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì - Thủ Tục Hải Quan [Giới Thiệu ...
-
[PDF] Các Chất Có Thể Phân Hủy* - Everett, WA
-
Công Văn 2772/TCHQ-GSQL 2022 Xử Lý Tiêu Hủy Hàng Hóa Là Phế ...
-
Cục Quản Lý Thị Trường Long An Tiêu Hủy Thực Phẩm Chức Năng ...
-
TIÊU HỦY HÀNG HÓA HẾT HẠN SỬ DỤNG