Từ điển Việt Anh "tín Hiệu Xung" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tín hiệu xung" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tín hiệu xung

Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
pulse signal
  • tín hiệu xung đơn: single pulse signal
  • tín hiệu xung tuần hoàn: periodic pulse signal
  • đánh tín hiệu xung
    impulse signaling
    đánh tín hiệu xung
    impulse signalling
    tín hiệu xung nhịp
    clock signal
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tín Hiệu Xung Tiếng Anh