Từ điển Việt Anh "tọa độ Không Gian" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tọa độ không gian" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tọa độ không gian

Lĩnh vực: toán & tin
space coordinate
hệ tọa độ không gian
spatial coordinates
lưới tọa độ không gian
spatial gid
trục tọa độ không gian
solid axis
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tính Tọa độ Tiếng Anh Là Gì