Từ điển Việt Anh "tột đỉnh" - Là Gì?
Từ điển Việt Anh"tột đỉnh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tột đỉnh
tột đỉnh- noun
- top, peak
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tột đỉnh
- d. (không dùng làm chủ ngữ). Đỉnh cao nhất, mức độ cao nhất. Phong trào phát triển đến tột đỉnh.
nd&t. Mức độ cao nhất. Phong trào phát triển đến tột đỉnh.Từ khóa » Tột đỉnh Tiếng Anh Là Gì
-
Tột đỉnh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tột đỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'tột đỉnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
SỰ SUNG SƯỚNG TỘT ĐỈNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
"tột đỉnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tột đỉnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
5 Thành Ngữ Diễn Tả Sự Vui Mừng, Hạnh Phúc Trong Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Đỉnh Cao Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
No Pain No Gain Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
-
ĐỈNH ĐIỂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đỉnh Cao Tiếng Anh Là Gì
-
Top Tám ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Tốt Nhất Hiện Nay - British Council