Từ điển Việt Anh "trao đổi Thông Tin" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"trao đổi thông tin" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trao đổi thông tin

Lĩnh vực: toán & tin
information exchange
  • Các dịch vụ trao đổi thông tin của Viễn thông (ITU): Telecom Information Exchange Services (ITU) (TIES)
  • Mạng doanh nghiệp có khả năng Web để trao đổi thông tin: Web Enabled Enterprise Network for Information Exchange (WEENIE)
  • Mạng khách hàng dùng để trao đổi thông tin trên mạng viễn thông châu Âu: User Network for Information exchange (UNITE)
  • các dịch vụ trao đổi thông tin: Information Exchange Services (IES)
  • cấu trúc trao đổi thông tin: Information Exchange Architecture (IEA)
  • hệ thống trao đổi thông tin: Information Exchange System (IES)
  • hệ thống trao đổi thông tin điện tử: Electronic Information Exchange System (EIES)
  • sự trao đổi thông tin kỹ thuật: technical information exchange (TIE)
  • trao đổi thông tin âm thanh: Audio Information eXchange (AUDIX)
  • trao đổi thông tin an ninh mạng: Network Security Information Exchange (NSIE)
  • Lĩnh vực: xây dựng
    information interchange
  • Mã tiêu chuẩn Mỹ dùng để trao đổi thông tin: American Standard Code for Information Interchange (ASCII)
  • hiệp hội trao đổi thông tin phông chữ: Association for Font Information Interchange (AFII)
  • mã trao đổi thông tin chuẩn của Hoa kỳ: American standard code for information interchange
  • mã trao đổi thông tin tiêu chuẩn Hoa Kỳ: American Standard Code for Information Interchange (ASCII)
  • tệp mô tả dữ liệu để trao đổi thông tin: Data Description file for Information Interchange (DDFII)
  • Giao thức thông tin định tuyến- Một giao thức trong RFC 1058 quy định các bộ định tuyến trao đổi thông tin định tuyến như thế nào
    Routing Information Protocol (RIP)
    sự trao đổi thông tin kỹ thuật
    TIE (technical information exchange)
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Trao đổi Thông Tin Trong Tiếng Anh