Từ điển Việt Anh "trôi Chảy" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"trôi chảy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm trôi chảy
trôi chảy- adj
- fluent; smooth-going
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh trôi chảy
- tt. 1. (Công việc) được tiến hành thuận lợi, suôn sẻ: Mọi việc đều trôi chảy. 2. (Nói năng, diễn đạt) lưu loát, suôn sẻ, không bị vấp váp: trả lời trôi chảy mọi câu hỏi đọc trôi chảy lời văn trôi chảy.
nIt.1. Lưu loát. Văn trôi chảy. 2. Tiến tới một cách êm thắm. Công việc trôi chảy lắm. IIp. Một cách dễ dàng. Trả lời trôi chảy. Đọc chưa trôi chảy lắm.Từ khóa » Sự Trôi Chảy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Trôi Chảy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Trôi Chảy In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ TRÔI CHẢY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÔI CHẢY - Translation In English
-
SỰ TRÔI CHẢY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRÔI CHẢY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Trôi Chảy - Fluency - Trong IELTS Speaking Và Tiếng Anh
-
16 Cách Luyện Nói Tiếng Anh Tại Nhà Trôi Chảy Như Người Bản Xứ - ISE
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trôi Chảy' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
" Fluent Là Gì, Nghĩa Của Từ Fluent, Fluently Là Gì, Câu Ví Dụ,Định ...
-
GIAO TIẾP TIẾNG ANH TRÔI CHẢY BẠN KHÔNG THỂ BỎ QUA 6 ...
-
Thế Nào Là Học Tiếng Anh “toàn Diện”?
-
6 Nguyên Tắc Cần Biết để Nói Tiếng Anh Trôi Chảy
-
Mười Cách để Nói Tiếng Anh Trôi Chảy Hơn Trong IELTS Speaking Test