Từ điển Việt Anh "trục Van" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"trục van" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trục van

Lĩnh vực: điện lạnh
valve needle
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
valve spindle
trục van tiết lưu
throttle spindle
trục van trượt
slide shaft
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Trục Van Là Gì