Từ điển Việt Anh "trục Vớt Cứu Hộ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"trục vớt cứu hộ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trục vớt cứu hộ

salvage
  • công ty trục vớt cứu hộ: salvage company
  • tàu trục vớt cứu hộ: salvage vessel
  • việc trục vớt cứu hộ: salvage
  • nhân viên trục vớt cứu hộ (tàu biển)
    salvor
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Trục Vớt Tiếng Anh Là Gì