Từ điển Việt Anh "tự đắc" - Là Gì?
Từ điển Việt Anh"tự đắc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tự đắc
tự đắc- adj
- conceited
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tự đắc
- Tự cho mình là giỏi, là hay.
ht. Tự cho là đã đạt đến đích, là hay, là giỏi. Thành tích chưa có gì đã tự đắc.Từ khóa » Tự đắc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tự đắc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Tự đắc Bằng Tiếng Anh
-
23. “TỰ ĐẮC/ KIÊU NGẠO” Nên Diễn Tả Thế Nào? - Axcela Vietnam
-
Vẻ Tự đắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách đọc 33 Ký Tự đặc Biệt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Một Số động Từ đặc Biệt (need, Dare, To Be, Get) Trong Tiếng Anh
-
ĐẶC BIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kí Tự đặc Biệt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
'tự đắc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tự đắc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt