Từ điển Việt Anh "vòng Ngoài" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"vòng ngoài" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

vòng ngoài

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
addendum circle
nhiên liệu phản ứng vòng ngoài
peripheral fuel assembly
vòng ngoài (ổ bi)
outer ring
vòng ngoài mặt
facing ring
vòng ngoài ổ bi
ball-bearing outer race
vòng ngoài ổ lăn
outer race
vòng ngoài ổ lăn bi
outer race
vòng ngoài vòng bi lòng cầu
spherical bearing cup
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Vọng Ngoại Là Gi