Từ điển Việt Anh "xích đu" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"xích đu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm xích đu
xích đu- noun
- swing, rocking chair
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh xích đu
- dt Ghế chao: Xích đu bằng mây.
nd. Ghế ngồi có lưng dựa, đu tới đu lui được do một động tác của cơ thể.Từ khóa » Xích đu Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Xích đu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
XÍCH ĐU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Xích đu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Xích đu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'xích đu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
XÍCH ĐU - Translation In English
-
Xích đu Tiếng Anh Là Gì
-
"xích đu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xích đu Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Xích đu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Xích đu Tiếng Anh Là Gì? - Đăng Tin Rao Vặt
-
Nghĩa Của "xích đu" Trong Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Xích đu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe