Từ điển Việt Anh "xích Ma" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"xích ma" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

xích ma

Lĩnh vực: toán & tin
sigma
  • góc xích ma: sigma angle
  • động mạch xích ma
    arteriae sigmoideae
    hố xích ma xương quay
    ulnar notch or radius
    hõm xích ma to của xương trụ
    humeral incisure of ulna
    kết tràng xích ma to
    macrosigmoid
    màng treo kết tràng xích ma
    sigmoid mesocolon
    mở thông hồi - kết tràng xích ma
    ileosigmoidostomy
    rãnh xoang xích ma
    sulcus sinus sigmoidel
    ruột xích ma dài
    dolichosigmoid
    thủ thuật cố định kết tràng xích ma
    sigmoidopexy
    thủ thuật mở thông bàng quan- kết tràng xích ma
    vesicosigmoidostomy
    thủ thuật mở trực kết tràng xích ma
    proctosigmoidectomy
    tĩnh mạch xích ma
    venae sigmoideae
    viêm kết tràng xích ma
    sigmoiditis
    viêm màng treo kết tràng xích ma
    mesosigmoiditis
    viêm quanh quai xích ma, viêm màng bụng kết tràng xích ma
    perisigmoiditis
    viêm trực tràng xích ma
    proctosigmoiditis
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Xích Ma Là Sao