Từ điển Việt Anh "xô Bồ" - Là Gì?
Từ điển Việt Anh"xô bồ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm xô bồ
xô bồ- adj
- gross
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh xô bồ
- trgt Để lẫn lộn, không phân biệt tốt xấu: Ăn uống xô bồ; Tính xô bồ cả món hàng.
nIt. Lẫn lộn các loại tốt xấu khác nhau. Hàng tốt và hàng xấu xô bồ trong kho. IIp. Lộn xộn, cẩu thả, tùy tiện. Ăn uống xô bồ. Ăn nói xô bồ, không kể trên dưới.Từ khóa » Xô Bồ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Xô Bồ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Xô Bồ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Xô Bồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cuộc Sống Thật Xô Bồ | English Translation & Examples - ru
-
Xô Bồ | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 20 Xô Bồ Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
'xô Bồ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"xô" Là Gì? Nghĩa Của Từ Xô Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"xô Bồ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Xô Bồ Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Xô Bồ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Xô Bồ Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
"xô Bồ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giải Nguy Khi Dùng Tiếng Anh Miêu Tả - Phần 2 - Wall Street English