Từ điển Việt Anh "xoang Hàm" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"xoang hàm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

xoang hàm

antrum maxillare
genyantrum
sinus maxlliaris
đường rò miệng - xoang hàm
oro-antral fistula
thuộc mũi xoang hàm
naso-antral
thuộc xoang hàm mũi
antronasal
tích dịch xoang hàm
antrocele
tràn dịch xoang hàm
hydrops antri
viêm mũi xoang hàm
rhino-antitis
viêm xoang hàm
highmoritis
xoang hàm trên (hang hàm trên)
maxillary sinus
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Xoang Hàm Tiếng Anh Là Gì