Từ điển Việt Lào "bầm Gan Tím Ruột" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Lào"bầm gan tím ruột" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bầm gan tím ruột

bầm gan tím ruột

bầm gan tím ruột ເຈັບແຄ້ນແໜ້ນໃຈ. Nhìn cảnh xóm làng bị thiêu cháy, dân làng bị giết chóc mà bầm gan tím ruột: ເຫັນພາບບ້ານເມືອງຖືກເຜົາຜານ ຊາວບ້ານຖືກເຂັ່ນຂ້າ ພາໃຫ້ເກີດຄວາມເຈັບແຄ້ນແໜ້ນໃຈ.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online

Từ khóa » Bầm Gì Tím Ruột