Từ điển Việt Lào "chai Sạn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Lào"chai sạn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chai sạn
chai sạn
chai sạn tt. 1. ດ້ານ, ໜັງດ້ານ. Bàn tay chai sạn: ຝ່າມືດ້ານ. 2. ກ້າກັ່ນ. Con người chai sạn với cuộc đời: ເປັນຄົນທີ່ກ້າກັ່ນໃນຊີວິດ.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online Từ khóa » Chai Sạn Trong Tiếng Anh
-
Meaning Of 'chai Sạn' In Vietnamese - English
-
Chai Sạn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chai Sạn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chai Sạn Tiếng Anh Là Gì
-
Callous Or Callus Là Gì? - SÀI GÒN VINA
-
Chai Sạn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Chai Sạn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Trở Nên Chai In English - Glosbe Dictionary
-
Và Nếu Nói được Tiếng Anh, Bạn Sẽ Chửi Hắn Là Kiểu Người HARD ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Chai Sạn Dịch Là Gì
-
Cải Thiện Tình Trạng Chai Tay Chỉ Với 5 Cách đơn Giản - Medlatec
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng: Tên Dụng Cụ, Món Ăn Và Cách Chế ...