Từ điển Việt Lào "chen Chân Không Lọt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Lào"chen chân không lọt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chen chân không lọt

chen chân không lọt

chen chân không lọt (ແຫຍ່ຕີນເຂົ້າບໍ່ຫຼົມ) 1. ບໍ່ມີບ່ອນປ່ອນຕີນ, (ມີຄົນຫຼວງຫຼາຍຈົນ) ປ່ອນຕີນເຂົ້າບໍ່ໄດ້. 2. ດ້ອຍໝູ່. Trong làm ăn anh ta chen chân không lọt: ລາວດ້ອຍໝູ່ໃນການສ້າງ ຢູ່ທຳກິນ.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online

Từ khóa » Chen Chân Không Lọt