Từ điển Việt Trung "cà Cuống Chết, đít Vẫn Còn Cay" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"cà cuống chết, đít vẫn còn cay" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cà cuống chết, đít vẫn còn cay

不到黃河心不死
桂蟬至死味猶辣(喻江山易改, 本性難移)。
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Cà Cuống Chết Vẫn Còn Cay