Từ điển Việt Trung "cái đó" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"cái đó" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cái đó
![]() | 彼; 其 | ||
![]() | 笱 | ||
![]() | 那個 | ||
![]() | cái đó chắc hơn cái này một chút. | ||
| 那個比這個結實點兒。 | |||
![]() | 代 | ||
![]() | 之 | ||
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Cái đó Là Cái Gì
-
Sự Khác Biệt Giữa Cái đó Và Cái Nào (Ngữ Pháp) - Sawakinome
-
Cái đó Là Gì ???
-
'cái đó' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cái Này Là Cái Gì, Cái đó Là Cái Gì Trong Tiếng Hàn - 99 Ngày Học Tiếng ...
-
Cái Này/cái đó/cái Kia.Tiếng Nhật Là Gì?→これ,それ,あれ Ý Nghĩa ...
-
Cái đó Nghĩa Là Gì?
-
Cái đó Là Cái Gì
-
Ta Là Cái Đó: Chương 5. Cái Gì Được Sinh Ra Phải Chết Đi, Khoa ...
-
Ngữ Pháp これ、それ、あれ Cái Này, Cái đó, Cái Kia, Trợ Từ の
-
Tiếng Hàn Sơ Cấp (Bài 2) : Cái Này Là Cái Gì?


