Từ điển Việt Trung "chếnh Choáng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"chếnh choáng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chếnh choáng
![]() | 酒意 | |
![]() | 天旋地轉 | |
![]() | anh ấy say chếnh choáng. | |
| 他醉得天旋地轉。 | ||
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chếnh choáng
nt. Choáng váng như khi bắt đầu say rượu: Cho chếnh choáng mùi thơm, cho đã đầy ánh sáng (X. Diệu).Từ khóa » Chếnh Choáng Tiếng Trung
-
Chếnh Choáng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chếnh Choàng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "chếnh Choàng" - Là Gì?
-
SAY CHẾNH CHOÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'chuếnh Choáng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'倾斜地' Là Gì?, Tiếng Trung - Tiếng Việt
-
Groggy | Định Nghĩa Trong Từ điển Cambridge Tiếng Anh-Trung Quốc ...
-
Ngà Ngà - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Groggy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Cơn Hoảng Sợ Và Rối Loạn Hoảng Sợ - MSD Manuals

