Từ điển Việt Trung "có Công Mài Sắt Có Ngày Nên Kim" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"có công mài sắt có ngày nên kim" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm có công mài sắt có ngày nên kim
![]() | 螞蟻啃骨頭 | |
![]() | 鐵杵磨成針 | |
![]() | có công mài sắt, có ngày nên kim. | |
| 只要功夫深, 鐵杵磨成針。 | ||
![]() | 有志者事竟成 | |
![]() | 只要功夫深, 鐵杵磨成針 | |
![]() | 跛鱉千里 | |
![]() | 水滴石穿 | |
![]() | 功到自然成 | |
Lĩnh vực: Thành ngữ
Có công mài sắt có ngày nên kim: 铁杵磨成针
Tiě chǔ mó chéng zhēn
Lĩnh vực: Thành ngữ
Có công mài sắt có ngày nên kim: 铁杵(chǔ)磨成针
tiě chǔ mò mó chéng zhēn
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Có Công Mài Sắt Có Ngày Nên Kim Tiếng Trung
-
Có Công Mài Sắt, Có Ngày Nên Kim. - - Học Tiếng Trung
-
铁杵磨成针 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
[Thành Ngữ Tiếng Trung] Có Công Mài Sắt Có Ngày Nên Kim - 磨杵成针
-
Học Tiếng Trung Qua Câu Chuyện Thành Ngữ | Có Công Mài Sắt ...
-
Có Công Mài Sắt, Có Ngày Nên Kim. | Facebook
-
Có Công Mài Sắt Có Ngày Nên Kim Mà... - Học Tiếng Trung Quốc
-
Phần 3 123 Thành Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng Cho Người Mới Bắt đầu
-
Mộ Số Thành Ngữ Trung Quốc Tục Ngữ Bằng Tiếng Hoa
-
Có Công Mài Sắt Có Ngày Nên Kim Tiếng Trung | Sta-tú
-
Có Công Mài Sắt Có Ngày Nên Kim - Trung Tâm Ngoại Ngữ Gia Hân
-
Thành Ngữ Việt- Trung
-
Thành Ngữ động Viên, Khích Lệ Hay Nhất Bằng Tiếng Trung - ChineseRd
-
Giải Thích Và Chứng Minh Cây Tục Ngữ: Có Công Mài Sắt, Có Ngày Nên ...
-
69 Câu Thành Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng

