Từ điển Việt Trung "đánh Ghen" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"đánh ghen" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đánh ghen
![]() | 起妒; 爭風吃醋; 打爛醋罐。 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đánh ghen
nđg. Hành động thô bạo vì ghen trong tình cảm vợ chồng. Vợ hắn đi đánh ghen.Từ khóa » đánh Ghen Tiếng Trung
-
đánh Ghen Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ NGOẠI TÌNH
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Ngoại Tình
-
[Học Tiếng Trung Theo Chủ đề] Chủ đề GHEN TUÔNG NGOẠI TÌNH ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Ngoại Tình"
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ NGOẠI TÌNH
-
Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Trung Chủ đề Ngoại Tình
-
Từ Vựng Tiếng Trung - Chủ đề Ngoại Tình
-
TỪ VỰNG TIẾNG LÓNG TRONG TIẾNG TRUNG - Hoa Văn ICHINESE
-
Đi đánh Ghen Nói Sao Cho... - Học Tiếng Trung Dễ Như Ăn Bánh
-
TIẾNG LÓNG TRONG TIẾNG TRUNG 吃醋 Chīcù ( Ăn Giấm): Ghen ...
