Từ điển Việt Trung "dơ Bẩn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"dơ bẩn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm dơ bẩn
![]() | 黷 | |
![]() | 垢; 污穢; 污垢; 污漫。 | |
![]() | 穢 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh dơ bẩn
nt.x. Nhơ bẩn. Chiến tranh dơ bẩn.Từ khóa » Dơ Bẩn Tiếng Trung Là Gì
-
Dơ Bẩn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bẩn Tiếng Trung Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
HỌC TỪ VƯNG TIẾNG TRUNG QUA CÁC CẶP TỪ TRÁI NGHĨA
-
Những Từ Vựng Trái Nghĩa Và Phản Nghĩa Trong Tiếng Trung
-
CÁC CẶP TỪ PHẢN NGHĨA TRONG TIẾNG TRUNG (P1)
-
Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Trung: Giải Thích Và Cách Dùng Chuẩn
-
Học Tiếng Trung: Mỗi Ngày 10 Từ Vựng Có Trong Sách Chuyển Pháp ...
-
CÁC CẶP TỪ PHẢN NGHĨA TRONG TIẾNG TRUNG
-
Tra Từ: 惡 - Từ điển Hán Nôm
-
Tính Từ Trong Tiếng Trung | Đặc Điểm & Cách Dùng Chính Xác
-
Từ Vựng Quần áo Tiếng Trung | Cho Trẻ Em, Nam, Nữ & Bảng Size
-
'dơ Bẩn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
