Từ điển Việt Trung "khả Thi" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"khả thi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm khả thi
![]() | 可能 | |
![]() | tính khả thi. | |
| 可能性。 | ||
![]() | 可行 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh khả thi
- tt., cũ Có khả năng thực hiện: một phương án khả thị
hd. Có thể thực hành. Một phương án khả thi.Từ khóa » Khả Thi Tiếng Trung Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '可能' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
Khả Thi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Vô Kế Khả Thi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Trung Quốc - Từ đồng Nghĩa: Bất Khả Thi, Không Bao Giờ ...
-
Tiếng Trung Thương Mại Bài 61
-
Báo Cáo Nghiên Cứu Khả Thi ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Trợ Động Từ Trong Tiếng Trung | Chức Năng & Cách Dùng 5 Loại
-
Các Loại Chứng Chỉ Dành Cho Người Học Tiếng Trung - Du Học INDEC
-
Tìm Hiểu Về Bổ Ngữ Khả Năng Trong Tiếng Trung - Thanhmaihsk
-
Chứng Chỉ Tiếng Trung Quốc Tế HSK - SHZ

