Từ điển Việt Trung "khai Vị" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"khai vị" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

khai vị

開胃
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

khai vị

- Nói rượu uống trước bữa ăn để ăn cho ngon miệng.

hdg. Kích thích khẩu vị để ăn cho ngon thường bằng rượu nhẹ. Rượu khai vị.

Từ khóa » Khai Vị Là Từ Gì