Từ điển Việt Trung "lui Bước" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"lui bước" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lui bước

後退; 退步
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lui bước

nđg. Thụt lùi lại. Nhượng bộ. Địch vẫn không chịu lui bước.

Từ khóa » Không Lùi Bước Tiếng Trung