Từ điển Việt Trung "súc Sinh" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"súc sinh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm súc sinh
![]() | 牲畜; 牲口。 | |
![]() | 畜牲; 畜生。 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh súc sinh
- dt. Súc vật (dùng làm tiếng chửi): Đồ súc sinh! Bọn súc sinh!
nd. Súc vật. Đồ súc sinh!Từ khóa » Súc Sinh Tiếng Trung Là Gì
-
Súc Sinh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ: Súc Sinh - Từ điển Hán Nôm
-
Súc Sinh – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Súc Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tra Từ: Súc Sinh Là Gì - Nghĩa Của Từ Súc Sinh Trong Tiếng Việt
-
Súc Sinh - Đặc San Hoa Đàm
-
Ngũ Đạo - Súc Sinh - Đặc San Hoa Đàm
-
Cách Xưng Hô Trong Gia Đình Người Hoa - SHZ
-
Chửi Thề Bằng Tiếng Trung - Những Từ Chửi Tục Thông Dụng Bằng ...
-
Súc Sinh Là Gì? Sáu Nẻo Luân Hồi: Cõi Trời, Súc Sinh, Ngạ Quỷ… Có ...
-
Trầm Cảm Tiếng Trung Là Gì? Tên Các Bệnh Tâm Lý & Triệu Chứng
-
Ngôn Ngữ Trung Quốc - UEF
-
Súc Sinh Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
