Từ điển Việt Trung "thiếc Hàn" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"thiếc hàn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thiếc hàn
![]() | 銲錫 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thiếc hàn
nd. Hợp kim chì với thiếc, dùng để hàn.Từ khóa » Chì Hàn Tiếng Trung Là Gì
-
Hàn Chì Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 15 Chì Hàn Tiếng Trung Là Gì
-
Hàn Chì Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số - MarvelVietnam
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chuyên Ngành Cơ Khí, Kỹ Thuật
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: HÀN XÌ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Cơ Khí Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành điện Tử Thông Dụng
-
Thiếc Hàn ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Từ Vựng Chuyên Ngành điện Tử (P2)
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Hàn Xì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Kĩ Thuật Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Cơ Khí
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành điện Công Nghiệp
