Tứ Diệu đế«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Tứ diệu đế" thành Tiếng Anh
Four Noble Truths là bản dịch của "Tứ diệu đế" thành Tiếng Anh.
Tứ diệu đế + Thêm bản dịch Thêm Tứ diệu đếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Four Noble Truths
noun HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tứ diệu đế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Tứ diệu đế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tứ Diệu đế Bằng Tiếng Anh
-
TỨ DIỆU ĐẾ - THE FOUR NOBLE TRUTHS
-
Tiếng Anh Phật Giáo/Lesson3: Tứ Diệu đế - Tiếng Anh Trẻ Em
-
Tứ Diệu đế – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tứ Diệu Đế - The Four Noble Truths, Ajahn Sumedho - Books-Tủ Sách
-
Học Tiếng Anh Phật Giáo - Buddhism Studying In English - Facebook
-
TỨ DIỆU ÐẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Tứ Diệu đế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Về Phật Giáo – Buddhist Terms (phần 1) - Leerit
-
Tứ Diệu đế (The Four Noble Truths) - Apple Books
-
Tứ Diệu đế (Bốn Chân Lý Cao Thượng) Là Gì ? Nội ... - Luật Minh Khuê
-
Tứ Diệu đế Hay Tứ Thánh đế Là Gì ? Nội Dung Cơ Bản Của Tứ Diệu đế
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo - Language Link