Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Chặt Chẽ - Từ điển ABC
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Chặt Chẽ Tham khảo Tính Từ hình thức
- căng thẳng kéo dài, kéo, thì, căng thẳng, thiếu, cứng.
- cleaving, đang nắm giữ nhanh, adhering, dính, nhỏ gọn, tích hợp, vương, kết nối, agglutinated.
- cố định, an toàn công ty, nhanh chóng, an toàn, immovable.
- hợp lý minh bạch, rõ, phù hợp, hợp lý, gắn kết, tổ chức, có hệ thống, có trật tự.
- say rượu.
- snug, nhỏ, thân hẹp, eo biển, formfitting, skintight, giảm dần, constrictive.
- tightfisted.
- đầy đủ, nặng, bận rộn, nghiêm ngặt, yêu cầu, đòi hỏi.
Chặt Chẽ Trái nghĩa
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch Nước, chảy, Mịn, Duyên Dáng, êm ái, âm, Mềm, Ngọt, mịn, Thậm Chí, Thông Thạo, Không Gián đoạn, Duyên Dáng, Dễ Dàng, Không Bị Giới Hạn, Thanh Lịch, Hùng Hồn,...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » Từ điển Chặt Chẽ
-
Chặt Chẽ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chặt Chẽ - Từ điển Việt
-
Chặt Chẽ Là Gì? Chặt Chẽ Hay Chặt Chẻ Mới đúng Chính Tả - Wiki A-Z
-
Từ điển Tiếng Việt "chặt Chẽ" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Chặt Chẽ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
“Chặt Chẽ” Hay “Chặt Chẻ” Là Từ Đúng Chính Tả? - Thợ Chữ 4.0
-
Chặt Chẽ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chặt Chẽ Là Gì? Chặt Chẽ Hay Chặt Chẻ - Flickr
-
Chặt Chẽ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tra Từ Chặt Chẽ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
'chặt Chẽ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'chặt Chẽ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chặt Chẽ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'chặt Chẽ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Blog Hỏi Đáp