Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Dập Tắt - Từ điển ABC
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Dập Tắt Tham khảo Động Từ hình thức
- choke, nghẹt thở, ga, siết cổ smother, ngộp thở.
- dập tắt, dập, đưa ra snuff, ngăn chặn, đè bẹp, đặt xuống, giết, bãi bỏ, tiêu diệt, loại bỏ, lau, extirpate.
- dập tắt, đưa ra, ngăn chặn, đàn áp, mát mẻ, đè bẹp, huỷ.
- ngăn chặn, dập tắt, đè bẹp, huỷ repress, khắc phục, chế ngự, đưa ra, chinh phục, smother, kiềm chế, đặt xuống.
- repress, ngăn chặn, chinh phục, squelch, kiềm chế, ức chế, bắt giữ, thân cây, kiểm tra, tuy nhiên, sự im lặng, muffle, nản chí.
- slake, đáp ứng, làm giảm bớt, sate xoa dịu, ăn cho no, abate, làm mới, ông.
Dập Tắt Trái nghĩa
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn Ra, Linh Hoạt, Thích Nghi, Linh Hoạt, đàn Hồi, chất Lỏng, Giải Pháp, Nước Trái Cây, Sap, Rượu, Tiết, Mật Hoa, chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan Chảy, Chảy Nước,...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » Dập Nghĩa Là Gì
-
Dập - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dập - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Dập Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'dập' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dập Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "dập Dờn" - Là Gì?
-
Nghĩa Của "dồn Dập" Trong Tiếng Anh
-
Từ Điển - Từ Trù Dập Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Dập Nổi Là Gì? Tìm Hiểu Về Kỹ Thuật Thúc Nổi ấn Phẩm
-
Từ Dập Dồn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bầm Dập Là Gì? định Nghĩa
-
Dập Tắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vùi Dập' Trong Từ điển Lạc Việt