Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Đè Bẹp - Từ điển ABC
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Đè Bẹp Tham khảo Danh Từ hình thức
- giơ, jam-up cram, đám đông, huddle, bóp, báo chí, pileup.
Đè Bẹp Tham khảo Động Từ hình thức
- chinh phục áp đảo, đặt xuống, ngăn chặn, dập tắt, chế ngự, vượt qua, huỷ, tràn ngập, vanquish, blot ra, đóng dấu ra.
- ngâm, đập vỡ, xay, phá vỡ, bảng, vỡ, thắt chặt, phun nước, hạt, bột, crumple, sụp đổ, tan rã.
- đám đông, bấm, bóp, nén, lực lượng, đẩy, xô, nêm, cram, cramp, đóng gói, công cụ, mứt.
- đàn áp, chinh phục, maltreat, bức hại sai, xô, gánh nặng, cân nặng, chinh phục isarel, nô, giảm, làm bẽ mặt.
Đè Bẹp Trái nghĩa
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Chất Lỏng, Giải Pháp, Nước Trái Cây, Sap, Rượu, Tiết, Mật Hoa, chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan Chảy, Chảy Nước, Trực Tuyến, đổ, Sự Phun Ra, ẩm, ẩm ướt, chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » đè Bẹp Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đè Bẹp" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Đè Bẹp - Từ điển Việt
-
Đè Bẹp
-
'đè Bẹp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đè Bẹp Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ đè Bẹp Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bẹp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ đè Bẹp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Bẹp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Top 14 đè Bẹp Nghĩa Là
-
đè Bẹp Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
ĐÈ BẸP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đè Bẹp Là Gì - Nghĩa Của Từ đè Bẹp Trong Tiếng Anh - Từ Điển
-
Bẹp - Wiktionary Tiếng Việt
-
đè Bẹp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky