Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Sơ Bộ - Từ điển ABC

  • Từ điển
  • Tham khảo
  • Trái nghĩa
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa Sơ Bộ Tham khảo

Sơ Bộ Tham khảo Tính Từ hình thức

  • giới thiệu tự ngôn, chuẩn bị, mở, bắt đầu, ly, inchoate, exordial, initiatory, antecedent, trước khi.
Sơ Bộ Liên kết từ đồng nghĩa: chuẩn bị, mở, bắt đầu, ly, inchoate, initiatory, antecedent,

Sơ Bộ Trái nghĩa

  • Tham khảo Trái nghĩa
  • Từ đồng nghĩa của ngày

    Chất Lỏng: Chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch Nước, unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn Ra, Linh Hoạt, Thích Nghi, Linh Hoạt, đàn Hồi, chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan...

  • Emojis
  • Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa

    Từ khóa » Sơ Bộ Nghĩa Là Gì