Tủ đựng Chén In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tủ đựng chén" into English
cupboard is the translation of "tủ đựng chén" into English.
tủ đựng chén + Add translation Add tủ đựng chénVietnamese-English dictionary
-
cupboard
nounenclosed storage
en.wiktionary.org
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tủ đựng chén" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tủ đựng chén" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tủ đựng Chén Tiếng Anh Là Gì
-
→ Tủ đựng Chén, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TỦ CHÉN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[Words] Từ Vựng Trong 'Phòng Bếp' - Passion English Center
-
TỦ CHÉN - Translation In English
-
Tủ đựng Bát đĩa Trong Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
TRONG TỦ CHÉN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề: Vật Dụng Trong Gia đình - Team Hoppi
-
Tủ Chén Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁC TỪ VỰNG VỀ TỦ... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm | Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages