Tư Duy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tư duy" thành Tiếng Anh

thought, mindset, thinking là các bản dịch hàng đầu của "tư duy" thành Tiếng Anh.

tư duy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • thought

    noun

    form created in the mind

    Nhưng ẩn dụ là một cách tư duy trước khi là một cách dùng từ.

    But metaphor is a way of thought before it is a way with words.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • mindset

    noun Lo.Ng
  • thinking

    noun

    Con người là một cây sậy có tư duy.

    Man is a thinking reed.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tư duy " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tư duy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • thought

    verb noun

    mental activity involving an individual's subjective consciousness

    Nhưng ẩn dụ là một cách tư duy trước khi là một cách dùng từ.

    But metaphor is a way of thought before it is a way with words.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tư duy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tư Duy Ngôn Ngữ Tiếng Anh Là Gì