Từ: Giant
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
danh từ
người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ
-
người phi thường
there were giants in those days
ông cha ta ngày xưa cừ hơn chúng ta bây giờ nhiều
-
tính từ
khổng lồ
a giant cabbage
cái bắp cải khổng lồ
-
phi thường
a man of giant strength
người có sức khoẻ phi thường
Từ gần giống
giantess giantism giant cement giantlike giant-powderTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Giant Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Giant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Giant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Giant - Từ điển Anh - Việt
-
"giant" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giant Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Giant Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Giant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giant Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Giant Là Gì
-
Giant - Wiktionary Tiếng Việt
-
Giant Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
GIANT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
'giant' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt