Tủ Sách In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
bookcase, library are the top translations of "tủ sách" into English.
tủ sách noun + Add translation Add tủ sáchVietnamese-English dictionary
-
bookcase
nounfurniture displaying books
Nhưng tủ sách bán chạy. Làm sao để sao chép nó cho trẻ em?
But big selling bookcase. How do we replicate this for children?
en.wiktionary2016 -
library
nounGiờ đây, trong nhà của gia đình Contreras đã có một tủ sách, trong khi gia đình có rất ít sách vào trước năm 1987.
A library now graces the Contreras home, where few books were found before 1987.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bookcase
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tủ sách" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tủ sách" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Tủ Sách'' Tiếng Anh Là Gì
-
Tủ Sách - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TỦ SÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tủ Sách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Tủ Sách, Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Kệ Sách Tiếng Anh Là Gì
-
TỦ SÁCH - Translation In English
-
Bạn đã Biết Kệ Sách Tiếng Anh Là Gì Chưa? - Nội Thất Thông Minh SPEVI
-
Cái Kệ Sách đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Tủ Sách Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe-giarepro
-
"tủ Sách" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tủ Sách Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
SÁCH TRÊN KỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kệ Sách Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Xây Nhà
-
Kệ Sách – Wikipedia Tiếng Việt