Từ Thiện In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
charitable, beneficent, beneficently are the top translations of "từ thiện" into English.
từ thiện noun + Add translation Add từ thiệnVietnamese-English dictionary
-
charitable
adjectiveAnh cư xử cứ như cô ta làm việc từ thiện bằng cách hẹn hò với anh.
You act like this girl was performing some kind of a charitable act by dating you.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
beneficent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
beneficently
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- benevolent
- charity
- eleemosynary
- philanthropic
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "từ thiện" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Từ thiện + Add translation Add Từ thiệnVietnamese-English dictionary
-
charity
nounvoluntary giving help to those who need it
Và có những người làm từ thiện gọi việc này là sự mệt mỏi của lòng thương xót.
And there are some charity workers who call this compassion fatigue.
wikidata
Translations of "từ thiện" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thùng Từ Thiện Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Thừ Thiện - StudyTiengAnh
-
Những Việc Làm Từ Thiện Bằng Tiếng Anh - .vn
-
Quỹ Từ Thiện Trong Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Đặt Câu Với Từ "từ Thiện"
-
Nghĩa Của Từ Từ Thiện Bằng Tiếng Anh
-
TRUNG TÂM TỪ THIỆN HIỆU QUẢ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Làm Từ Thiện Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Số Lượng - Leerit
-
Cửa Hàng Từ Thiện Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản: Chủ đề Mua Sắm 2021 - Eng Breaking
-
Khá Tiếng Anh - Thùng Rỗng Kêu To Tiếng Anh Là Gì? | Facebook
-
CHƯƠNG TRÌNH TỪ THIỆN NGÀY 27/1/2019 CÙNG LANGMASTER