TỦ TIVI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TỦ TIVI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tủ tivi
TV cabinet
tủ TVtủ tivi
{-}
Phong cách/chủ đề:
TV cabinet and deco Panelling.Tủ tivi Roma, tủ tivi hiện đại và tiện dụng.
Roma tv cabinet, modern white tv cabinet.Tủ tivi với chất liệu gỗ tự nhiên, bề mặt mạ Chrome đơn giản nhưng tinh tế.
TV cabinet with natural wood, surface Chrome plated simple but delicate.Thiết kế phòng loại bỏ mốt tối giản của những năm gần đây, bám sát những điều cơ bản như giường, tủ lạnh,tủ và tivi.
Room design discards the minimalist fad of recent years, sticking to basics such as bed,fridge, cupboard and television.Trong các phòng khách nhỏ hơn, tận dụng tối đakhông gian bằng cách lắp đặt tivi trong tủ treo tường.
In smaller living rooms,make maximum use of the space by fixing the television in a wall-mounted cabinet.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từxem tivitắt tivibật tivilên tivimua tiviSử dụng với danh từmàn hình tivichương trình tivitivi màu smart tivitivi này mẫu tivitivi plasma tivi sony kệ tiviloa tiviHơnCho dù đó là một trạm sạc kín đáo đượcnhét trong ngăn kéo nhà bếp hoặc tủ để giấu tivi, chúng tôi sẽ để các thiết bị điện tử khỏi tầm mắt và tâm trí cho đến khi chúng cần thiết.
Whether it's a discreetcharging station tucked in a kitchen drawer or a cabinet to hide the television, we keep electronics out of sight and mind until they're needed.Điều này có ảnh hưởng lớn đến những gìbạn sẽ đặt trong phòng khách như tủ mô đun cho tivi, nơi lưu trữ hoặc nơi bạn có thể đặt đồ uống nếu có khách.
This has great impact on what you willbe placing in the living room like the modular cabinet for the television set, storage or a place where you can place your drinks if you have guests.Tivi được đặt trên kệ thay vì phải treo giúp ta có thể di dời tủ va tivi thoải mái.
TVs are placed on the shelves instead of hanging so we can move the cabinets and TVs comfortably.Tủ lạnh, Tivi LCD.
Refrigerator, color television.Không tivi, tủ lạnh, đương nhiên!
No TV or fridge, of course!Không có tủ lạnh, tivi cũng không.
There was no refrigerator and no TV.Không có tivi hay tủ lạnh.
There is no television or a fridge.TiVi/ Tủ lạnh/ Bàn học, ghế/ Rèm cửa.
TV/ refrigerator/ desk, chair/ curtain.Tivi và tủ lạnh đều hoạt động tốt.
The TV and refrigerator worked great.Chưa có tivi và tủ lạnh trong phòng.
There is no television or refrigerator in her home.Phòng khách sạn cũng không có tivi hay tủ quần áo.
This room does not have a TV nor a closet.Do đó, tủ lạnh, tivi, đồng hồ, loa và thậm chí cả ô tô xuất hiện.
Thus, refrigerators, televisions, watches, speakers and even automobiles appear.Tivi và tủ lạnh được cung cấp, và khách có thể thư giãn trong yukata robes.
A TV and a fridge are provided, and guests can relax in yukata robes.Hãy để tivi ẩn mình trong tủ.
Keep my tv in the closet.Samsung cũng cókế hoạch tăng sản xuất tivi, tủ lạnh và đồ gia dụng khác tại Việt Nam.
Samsung also plans to ramp up production of televisions, refrigerators and other household appliances in Vietnam.Các phòng đều có tivi, tủ đựng quần áo, nhà vệ sinh khép kín sách sẽ, có tắm nóng lạnh.
The rooms have TV, wardrobe, toilet closed the book will, with hot and cold shower.Với các tiện nghi bao gồm tivi, tủ lạnh, máy nước nóng và WiFi miễn phí trong toàn khu nghỉ mát.
With amenities including TV, refrigerator, water heater and free WiFi throughout the resort.Deluxe Double Room with Balcony- Diện tích 30m2- 1 giường lớn- Ban công rộng-Máy lạnh, tivi, tủ lạnh.
Deluxe Double Room with balcony Information- The area of 30m2- 1 large bed- Toilet,air conditioning, TV.Đến lúc này nồi cơm điện, tủ lạnh và tivi đã trở thành thiết bị tiêu chuẩn trong các căn hộ trên đảo.
It was around this same time that electric rice cookers, refrigerators and television sets became standard appliances in the island's apartments.Tủ kệ tivi GHC- 326 là sản phẩm đóng sẵn không thể thay đổi kích thước, màu sắc hay bất cứ chi tiết gì trên sản phẩm.
Modern Family Television Shelf GHC-326is a prefabricated product, therefore, alterations made on size, color or any details are inapplicable.Chẳng hạn, tủ lạnh và tivi thường được sản xuất bởi một số ít công ty và rất nhiều thương hiệu được gắn lên.
For instance, major appliances, such as refrigerators and televisions, are often made by only a handful of companies, and various brand names are then attached.Khi cô đơn, ta mở tủ lạnh, xem tivi, đọc báo hay tiểu thuyết, hoặc nhắc điện thoại lên nói chuyện.
When you are lonely, you open the refrigerator, watch TV, read magazines or novels, or pick up the telephone to talk.Bixby 2.0 sẽ sẵn sàng trên" đa dạng thiếtbị" bao gồm Samsung Smart Tivi, tủ lạnh dòng Family Hub và hơn thế nữa.
Bixby 2.0 will be available on avariety of devices including Samsung Smart TV and Family Hub refrigerator.Thiết bị gia dụng: máy giặt, tủ lạnh, tivi, máy lạnh và hệ thống thông gió, Máy hút bụi, máy nước nóng năng lượng mặt trời.
Houshold appliances: washing machine, refrigerator, television, air conditioner and ventilation system, Vacuum cleaner, solar water heater.Sản xuất linh kiện, khungvỏ các thiết bị điện dân dụng như vỏ điều hòa, tivi, tủ lạnh, máy lọc nước.
Manufacture of components andframes of civil equipment such as air conditioners, televisions, refrigerators, water purifiers and office….Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 129, Thời gian: 0.0227 ![]()
tủ góctụ gốm

Tiếng việt-Tiếng anh
tủ tivi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tủ tivi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
tủdanh từcabinetclosetcupboardlockercabinetrytividanh từtelevisiontvstelevisionstiviTVTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Tivi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tivi Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Ti Vi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tivi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cái Tivi Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
TIVI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TI VI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tivi - LeeRit
-
Cái Tivi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Tivi đọc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
XEM TIVI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tivi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái điều Khiển Tivi Tiếng Anh Là Gì
-
'ti Vi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt