TƯ VẤN CHỨNG NHẬN TIÊU CHUẨN CCS – Content Claim Standard
Có thể bạn quan tâm
Với vai trò đơn vị tư vấn chuyên nghiệp, chúng tôi cung cấp dịch vụ đào tạo, tư vấn và hỗ trợ chứng nhận cho các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực, giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực quản lý, đáp ứng yêu cầu thị trường và tăng cường lợi thế cạnh tranh.
1. HỆ THỐNG QUẢN LÝ ISO – TIÊU CHUẨN CỐT LÕI
1.1. Quản lý Chất lượng
- ISO 9001:2015 – Hệ thống Quản lý Chất lượng: Tiêu chuẩn phổ biến nhất, giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng hiệu quả hoạt động
- ISO 13485:2016 – Hệ thống Quản lý Chất lượng cho Thiết bị Y tế: Bắt buộc đối với các doanh nghiệp sản xuất, phân phối thiết bị y tế muốn xuất khẩu
1.2. Quản lý Môi trường & An toàn
- ISO 14001:2015 – Hệ thống Quản lý Môi trường: Giúp doanh nghiệp kiểm soát tác động môi trường, tuân thủ pháp luật và tiết kiệm chi phí
- ISO 45001:2018 – Hệ thống Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp: Thay thế OHSAS 18001, bảo vệ người lao động và giảm thiểu rủi ro tai nạn
- ISO 50001:2018 – Hệ thống Quản lý Năng lượng: Tối ưu hóa sử dụng năng lượng, giảm chi phí và phát thải khí nhà kính
- ISO 14064 – Xác minh Khí thải Nhà kính: Quan trọng cho cam kết Net Zero và Carbon Neutral
1.3. An ninh Thông tin & Bảo mật Dữ liệu
- ISO/IEC 27001:2022 – Hệ thống Quản lý An ninh Thông tin: Bảo vệ thông tin nhạy cảm, đặc biệt quan trọng cho doanh nghiệp công nghệ và tài chính
- ISO/IEC 27701:2019 – Hệ thống Quản lý Thông tin Bảo mật Cá nhân: Mở rộng của ISO 27001, tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân
- ISO/IEC 27017:2015 – An ninh Đám mây (Cloud Security)
- ISO/IEC 27018:2019 – Bảo vệ Thông tin Cá nhân trên Đám mây
- GDPR Compliance – Tuân thủ Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung của EU: Bắt buộc khi xử lý dữ liệu khách hàng EU
1.4. An toàn Thực phẩm
- ISO 22000:2018 – Hệ thống Quản lý An toàn Thực phẩm: Tiêu chuẩn toàn diện cho chuỗi cung ứng thực phẩm
- HACCP – Phân tích Mối nguy và Điểm Kiểm soát Tới hạn: Yêu cầu cơ bản cho doanh nghiệp thực phẩm tại Việt Nam
- FSSC 22000 – Chứng nhận An toàn Thực phẩm: Được GFSI công nhận, yêu cầu của nhiều nhà bán lẻ lớn
- BRC (BRCGS) – Tiêu chuẩn Toàn cầu của Tập đoàn Bán lẻ Anh
- IFS Food – Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế
- GLOBALG.A.P. – Thực hành Nông nghiệp Tốt: Quan trọng cho xuất khẩu nông sản
1.5. Quản lý Kinh doanh Khác
- ISO 37001:2016 – Hệ thống Quản lý Chống hối lộ: Tăng cường minh bạch và tuân thủ đạo đức kinh doanh
- ISO 22301:2019 – Hệ thống Quản lý Liên tục Kinh doanh: Đảm bảo doanh nghiệp duy trì hoạt động khi có sự cố
- ISO 20000-1:2018 – Hệ thống Quản lý Dịch vụ CNTT: Quan trọng cho công ty công nghệ và outsourcing
- ISO 21001 – Hệ thống Quản lý cho Tổ chức Giáo dục
- ISO 28000:2007 – Hệ thống Quản lý An ninh Chuỗi cung ứng
2. CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM & DỊCH VỤ
2.1. Chứng nhận Hữu cơ (Organic)
- USDA NOP – Chương trình Hữu cơ Quốc gia Hoa Kỳ
- EU Organic (EU) 2018/848 – Quy định Hữu cơ của Liên minh Châu Âu
- JAS – Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản
- COR – Chế độ Hữu cơ Canada
- China Organic GB/T 19630-2019
- NPOP – Chương trình Sản xuất Hữu cơ Quốc gia Ấn Độ
2.2. Chứng nhận Dệt may & Thời trang Bền vững
- GOTS – Tiêu chuẩn Dệt may Hữu cơ Toàn cầu: Tiêu chuẩn hàng đầu cho dệt may hữu cơ
- GRS – Tiêu chuẩn Tái chế Toàn cầu: Xác nhận thành phần tái chế trong sản phẩm
- OCS – Tiêu chuẩn Nội dung Hữu cơ
- RCS – Tiêu chuẩn Xác nhận Tái chế
- RWS – Tiêu chuẩn Len Có trách nhiệm
- RDS – Tiêu chuẩn Lông vũ Có trách nhiệm
2.3. Chứng nhận Mỹ phẩm & Chăm sóc Cá nhân
- COSMOS – Tiêu chuẩn Mỹ phẩm Hữu cơ và Tự nhiên: Được công nhận rộng rãi tại châu Âu
- Ecocert – Các tiêu chuẩn sản phẩm tự nhiên và hữu cơ
- Vegan Certification – Chứng nhận thuần chay
2.4. Chứng nhận Lâm sản
- FSC® (Forest Stewardship Council) – Hội đồng Quản lý Rừng: Chứng nhận rừng và chuỗi hành trình sản phẩm gỗ bền vững
- PEFC – Chương trình Công nhận Chứng nhận Rừng
- EU Timber Regulation / EUTR – Quy định Gỗ của EU
- UKTR – Quy định Gỗ Vương quốc Anh
- EUDR – Quy định Phá rừng của EU (mới)
2.5. Chứng nhận Dầu cọ & Sinh khối Bền vững
- RSPO – Bàn tròn Dầu cọ Bền vững: Yêu cầu quan trọng cho xuất khẩu sản phẩm chứa dầu cọ
- MSPO – Dầu cọ Bền vững Malaysia
- ISPO – Dầu cọ Bền vững Indonesia
- ISCC – Chứng nhận Tính bền vững và Carbon Quốc tế
- SBP – Chương trình Sinh khối Bền vững
2.6. Chứng nhận Thuỷ sản
- MSC – Hội đồng Quản lý Biển (Marine Stewardship Council): Chứng nhận thủy sản biển đánh bắt bền vững
- ASC – Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản: Chứng nhận thủy sản nuôi bền vững
- GLOBALG.A.P. Aquaculture – Nuôi trồng thủy sản
2.7. Chứng nhận Cà phê, Ca cao, Chè
- UTZ Certified – Cà phê, chè, ca cao
- Rainforest Alliance – Liên minh Rừng mưa nhiệt đới
- 4C – Bộ quy tắc Chung cho Cộng đồng Cà phê
- Fairtrade – Thương mại Công bằng
- Bonsucro – Mía đường bền vững
2.8. Chứng nhận Thương mại Công bằng & Trách nhiệm Xã hội
- Fair For Life – Thương mại Công bằng và Sản xuất Có trách nhiệm
- Fair Trade USA
- SA8000 – Trách nhiệm Xã hội
- SMETA – Kiểm tra Đạo đức Thương mại của Sedex (2 và 4 trụ cột)
3. CHỨNG NHẬN KỸ THUẬT & AN TOÀN SẢN PHẨM
3.1. Chứng nhận CE & Quy định Châu Âu
- CE Marking – Đánh dấu tuân thủ cho thị trường EU:
- MD (Machinery Directive 2006/42/EC) – Máy móc
- EMC (Directive 2014/30/EU) – Tương thích Điện từ
- LVD (Low Voltage Directive) – Thiết bị Điện áp Thấp
- RED (Directive 2014/53/EU) – Thiết bị Vô tuyến
- PED (Directive 2014/68/EU) – Thiết bị Áp suất
- PPE (Regulation 2016/425) – Thiết bị Bảo hộ Cá nhân
- UKCA Marking – Đánh dấu tuân thủ cho thị trường Anh (thay thế CE sau Brexit)
- RoHS – Hạn chế Chất có hại
- REACH – Quy định Hóa chất EU
3.2. Chứng nhận Phát thải cho Thị trường Bắc Mỹ
- CARB – Ủy ban Nguồn Không khí California: Yêu cầu cho sản phẩm gỗ composit xuất khẩu Mỹ
- EPA (US Environmental Protection Agency) – Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ
- TSCA – Đạo luật Kiểm soát Chất độc
3.3. Chứng nhận An toàn Sản phẩm
- ISO 8124 – An toàn Đồ chơi
- GMP (Good Manufacturing Practice) – Thực hành Sản xuất Tốt
- GPSD – Chỉ thị An toàn Sản phẩm Chung
4. CHỨNG NHẬN CNTT & BẢO MẬT
4.1. Đánh giá Bảo mật & Kiểm thử
- VAPT (Vulnerability Assessment and Penetration Testing) – Đánh giá Lỗ hổng và Kiểm thử Xâm nhập
- SOC 1/2/3 – Kiểm toán Kiểm soát Dịch vụ
- Server Hardening – Gia cố Máy chủ
- PCI-DSS – Tiêu chuẩn Bảo mật Dữ liệu Ngành Thẻ thanh toán: Bắt buộc cho doanh nghiệp xử lý giao dịch thẻ
4.2. Đánh giá Năng lực Phát triển Phần mềm
- CMMI (Capability Maturity Model Integration) – Cấp độ 3 & 5: Chứng nhận năng lực quy trình phát triển phần mềm
4.3. Chứng nhận Đám mây & Bảo mật Nâng cao
- MTCS (Multi-Tier Cloud Security) SS 584:2016 – Singapore (IAAS, PAAS, SAAS – Cấp 1, 2, 3)
- CSA STAR Level 2 – Chứng nhận Liên minh An ninh Đám mây
5. CHỨNG NHẬN CARBON & BỀN VỮNG MÔI TRƯỜNG
5.1. Đo lường & Giảm thiểu Carbon
- ISO 14064-1 – Kiểm kê Khí nhà kính Doanh nghiệp (theo GHG Protocol)
- ISO 14067 – Dấu chân Carbon Sản phẩm
- PAS 2060 – Trung hòa Carbon
- Carbon Neutral Certification – Chứng nhận Trung hòa Carbon
- VCS (Verified Carbon Standard) – Tiêu chuẩn Carbon Được xác minh
- Gold Standard (GS) – Tiêu chuẩn Vàng cho dự án carbon
5.2. Đánh giá Vòng đời & Môi trường
- LCA (Life Cycle Assessment) – Đánh giá Vòng đời
- EPD (Environmental Product Declaration) – Tuyên bố Môi trường Sản phẩm
- ISO 14046 – Xác minh Dấu chân Nước
- ISO 14001:2015 – Hệ thống Quản lý Môi trường
5.3. Các Chứng nhận Xanh Khác
- Green Industry – Công nghiệp Xanh (Việt Nam)
- EU Ecolabel – Nhãn sinh thái EU
- Climate Neutral Certification
- Plastic Waste Reduction Standard – Tiêu chuẩn Giảm thiểu Rác thải Nhựa
- Ocean Bound Plastic (OBP) – Nhựa Ven biển
6. ĐÀO TẠO CHUYÊN NGHIỆP
6.1. Khóa đào tạo Lead Auditor (Trưởng đoàn Kiểm toán)
Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo Lead Auditor được công nhận quốc tế cho:
- ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018
- ISO 27001:2022, ISO 22000:2018, ISO 22301:2019
- ISO 13485:2016, ISO 50001:2018, ISO 37001:2016
- ISO 39001:2012, ISO 55001:2014, ISO 17025:2017
- ISO 31000:2018, ISO 29001:2020, ISO 37301:2021
6.2. Đào tạo Nội bộ
- Internal Auditor Training – Đào tạo Kiểm toán viên Nội bộ
- ISO Awareness Training – Đào tạo Nhận thức ISO
- Implementation Training – Đào tạo Triển khai
7. DỊCH VỤ KIỂM TRA & THỬ NGHIỆM
7.1. Thử nghiệm Sản phẩm
- Kiểm tra An toàn Sản phẩm
- Kiểm tra Hiệu quả Năng lượng
- Kiểm tra Tương thích Điện từ (EMC)
- Thử nghiệm Mô phỏng Môi trường
- Kiểm tra Pin & Ắc quy
- Kiểm tra Thiết bị Điện
7.2. Phân tích Hóa học & Vật liệu
- Thử nghiệm An toàn Hóa chất và Vật liệu
- Kiểm tra Vật liệu (RoHS, REACH, SVHC)
- Phân tích GMO
- Phân tích Nguyên tố
- Kiểm tra Nước & Nước thải
7.3. Thử nghiệm Thực phẩm & Y tế
- Xét nghiệm Thực phẩm
- Xét nghiệm Vi sinh
- Xét nghiệm Thiết bị Y tế
- Xét nghiệm Dược phẩm
- Xét nghiệm Mỹ phẩm
- Kiểm tra Halal
7.4. Kiểm tra Công nghiệp
- Kiểm tra Cấu trúc
- Thử Lửa (Fire Testing)
- Kiểm tra An toàn và Sức khỏe Lao động
- Hiệu chuẩn Công nghiệp
- Kiểm tra Dệt may
- Kiểm tra Ô tô
8. DỊCH VỤ BỔ SUNG
-
- Energy Audit – Kiểm toán Năng lượng
- Water Audit – Kiểm toán Nước
- Fire Safety Audit – Kiểm toán An toàn Cháy nổ
- Product Certification – Chứng nhận Sản phẩm
- Inspection Services – Dịch vụ Giám định
- Global Market Analysis – Phân tích Thị trường Toàn cầu
- Sustainability Report Verification (GRI Standard) – Xác minh Báo cáo Phát triển Bền vững
- Cùng nhiều tiêu chuẩn khác đang cập nhật….
Lợi ích khi thực hiện dịch vụ tại ISC Việt Nam
- Các dịch vụ được thực hiện chuyên nghiệp.
- Đào tạo, tư vấn bằng phương pháp trực quan sinh động, cụ thể, dễ hiểu.
- Hệ thống được xây dựng nhanh chóng, thuận tiện, dễ áp dụng và vận hành sau chứng nhận.
- Tài liệu, biểu mẫu tối giản, tăng cường hiệu quả áp dụng.
- Các chuyên gia Đánh giá có trình độ, năng lực & nhiều kinh nghiệm thực tế.
- Có báo cáo chính xác về tình hình của hệ thống quản lý để đề ra các biện pháp cải tiến nâng cao hiệu quả quản lý của đơn vị.
- Tiết kiệm chi phí tối đa với những gói hỗ trợ từ chính phủ.
Quý khách cần hỗ trợ tư vấn chứng nhận vui lòng liên hệ:
Ms. Van Pham
Sales and Marketing Manager
Hotline/Zalo/Whatsapp: 0933 09 6426 hoặc 0931796188
Email: [email protected] – [email protected]
Web: http://iscvietnam.net/ – https://iscglobal.asia
Từ khóa » Chứng Chỉ Ccs Là Gì
-
CCS - Tiêu Chuẩn Tuyên Bố Thành Phần - Control Union
-
Tiêu Chuẩn CCS - Content Claim Standard Mang đến Những Lợi ích ...
-
TIÊU CHUẨN CCS - TIÊU CHUẨN TUYÊN BỐ THÀNH PHẦN
-
CCS: Hải Quan Chứng Nhận Chuyên Gia - Abbreviation Finder
-
CCS Là Gì? Đặc điểm Quan Trọng Của Hoán đổi Ngoại Tệ Chéo?
-
Giấy Chứng Nhận Giao Dịch/Chứng Chỉ TC Là Gì? - KNA Cert
-
Những Điều Mới Mẻ Đằng Sau Từ Viết Tắt ...
-
Chứng Nhận Bắt Buộc Trung Quốc (CCC) - QAI Laboratories
-
Ccs Là Gì Thắc Mắc Irs Ccs Là Gì - Top Công Ty, địa ... - Bình Dương
-
[Khái Niệm] Ccs Là Gì? Những điểm đặc Biệt đằng Sau Từ Ngữ Viết Tắt ...
-
Du Học Mỹ 2022 Trường Community Colleges Of Spokane (CCS)
-
Những điều Mới Mẻ đằng Sau Từ Viết Tắt CCS Là Gì ...