Từ Vựng Animals Part 3 (Loài Chim)
Có thể bạn quan tâm
Từ vựng Animas về các loài chim:
Sparrow /ˈspær.əʊ/: Chim sẻ
Falcon /ˈfɒl.kən/: Chim ưng
Eagle /ˈiː.gl/: Đại bàng

Owl /aʊl/: Cú mèo
Pigeon /ˈpɪdʒ.ən/: Bồ câu
Penguin /ˈpeŋ.gwɪn/: Chim cánh cụt
Ostrich /ˈɒs.trɪtʃ/: Đà điểu
Parrot /ˈpær.ət/: Con vẹt
Woodpecker /ˈwʊdˌpek.əʳ/: Gõ kiến
Swan /swɒn/: Thiên nga
Crow /krəʊ/: Con quạ
Stork /stɔːk/: Con cò
Turke /ˈtɜː.ki/: Gà tây
Vulture /ˈvʌl.tʃəʳ/: Kền kền
Peacock /ˈpiː.kɒk/: Con công (trống)
Ex: They saw an eagle flying with a serpent clutched in its talons.
(Họ đã thấy 1 con đại bàng bay với 1 con rắn cắp trong vuốt mình).
Ex: Sparrows were among the cheapest of all birds used for food.
(Chim sẻ là một trong những loài chim rẻ tiền nhất được dùng làm thức ăn).
Để tìm hiểu thêm Từ vựng Animals vui lòng liên hệ Trung tâm Tiếng Anh SGV.
Nguồn: https://saigonvina.edu.vnSaiGon Vina
Trường ngoại ngữ SGV được thành lập ngày 20 tháng 4 năm 2010. Trải qua trên 13 năm đào tạo và cung cấp giáo viên ngoại ngữ, đến nay trường đã có một lượng lớn học viên đang theo học tiếng Anh, Hàn, Hoa, Nhật và tiếng Pháp, Nga, Đức, Lào, Thái, Khmer, Tây Ban Nha, Hà Lan, tiếng Triều Châu, Đài Loan, tiếng Việt cho người nước ngoài, khoá học ngoại ngữ cho Việt kiều.
Tìm kiếmTìm kiếmBài viết mới
- Mơ Thấy Rồng – Giải Đáp Ý Nghĩa, Gợi Ý Số May Mắn
- Mơ thấy mình bay lượn – Thăng hoa tột đỉnh Khám phá ý nghĩa sâu xa của giấc mơ và con số vàng 2026
- Erling Haaland – Sát thủ vòng cấm thống trị ngoại hạng Anh
- [keyword] – Lời dẫn trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Việt: định nghĩa, dấu hiệu nhận biết, ví dụ
- Ý nghĩa tên Hà và 60+ tên đệm hay theo phong thủy – [keyword]
Bình luận gần đây
Không có bình luận nào để hiển thị.- Trang chủ
- Giới thiệu
- Trung Tâm Ngoại Ngữ
- Kiến Thức Tiếng Anh
- Kiến Thức Tiếng Hoa
- Kiến Thức Tiếng Hàn
- Kiến Thức Tiếng Nhật
- Kiến Thức Tiếng Hiếm
- Bài Viết Hay
- Tư Vấn Du Học
- Liên Hệ WooCommerce not Found
- Newsletter
Từ khóa » Con Cú Mèo Tiếng Anh
-
CÚ MÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cú Mèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cú Mèo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Cú Mèo Tiếng Anh Là Gì
-
Con Cú Mèo Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Top 19 Cú Mèo Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Owl | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Con Cú Tiếng Anh Là Gì
-
Bé Tập Nói Tiếng Anh | Con Cú Mèo | Baby Practice Speaking English
-
"cú Mèo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Loài Chim – Birds | Học Tiếng Anh Trực Tuyến