Từ Vựng Các Loại Thịt, Tôm, Cua, Cá, Mực, Nghêu... - Tiếng Anh Thực Tế
Có thể bạn quan tâm
Saturday, October 17, 2015
Từ vựng các loại Thịt, Tôm, Cua, Cá, Mực, Nghêu...
Meat – Thịt (People from Mekong delta and Saigon: Thịch) 1/ Thịt heo – Pork 2/ Thịt bò - Beef 3/ Thịt gà – Chicken meat 4/ Thịt vịt – Duck meat 5/ Thịt ngỗng – Goose meat 6/ Thịt dê – Goat meat 7/ Thịt đà điểu – Ostrich meat 8/ Thịt cá sấu – Crocodile meat 9/ Thịt rắn – Snake meat 10/ Thịt lươn – Eel meat 11/ Thịt chó – Dog meat 12/ Thịt mèo – Cat meat 13/ Thịt chuột – Rat meat 14/ Thịt ếch – Frog meat 15/ Dế - Cricket 16/ Nhện – Spider 17/ Bò cạp – Scorpion 18/ Hải sản – Seafood 19/ Tôm – Shrimp 20/ Tôm hùm – Lobster 21/ Cua – Crab 22/ Cá – Fish 23/ Mực – Squid 24/ Bạch tuột – Octopus 25/ Con hàu – Oyster 26/ Con nghêu - Clam Labels: Từ vựngNo comments:
Post a Comment
Newer Post Older Post Home Subscribe to: Post Comments (Atom)Labels
- Audio (7)
- Cao cấp (2)
- Động từ (1)
- Hội thoại (11)
- Ngữ pháp (5)
- Tiếng Anh báo chí (2)
- Truyện "Đường hầm dài" (5)
- Truyện cho trẻ em (4)
- Truyện tranh vui hài (2)
- Từ vựng (6)
- video (10)
Blog Archive
Blog Archive December (2) November (1) October (34)About Me
Tung Thanh Ly Vietnam View my complete profile Từ khóa » Thịt ếch Tiếng Anh Là Gì
-
Thịt ếch Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Thịt ếch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Thịt ếch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĂN ẾCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ẾCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cháo ếch Tiếng Anh Là Gì
-
Top 18 Con ếch Tiếng Anh Là J Mới Nhất 2021
-
Thịt ếch – Wikipedia Tiếng Việt
-
'thịt ếch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Con ếch Tiếng Anh Là Gì