[Từ Vựng + Mẫu Câu] Thủ Quỹ Trong Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
Skip to main content
->>> Xem thêm: https://jaxtina.com/tieng-anh-co-ban/tu-vung-tieng-anh/
Tủ đầu giường tiếng anh là bedside table ( /ˌbedsaɪd ˈteɪbl/) Một số từ vựng liên quan về đồ dùng trong phòng ngủ bedroom (/ˈbedruːm/): phòng ngủ bed (/bed/): giường ngủ single beds (): giường đơn (cho 1 người ngủ) double beds (): giường đôi (cho 2 người ngủ) bunk beds (): giường tầng futon (/ˈfuːtɑːn/): giường ngủ kiểu Nhật Bản pillow ( /ˈpɪləʊ/ ): gối picture ( /ˈpɪktʃər/ ): bức tranh nightstand ( /ˈnaɪtstænd/ ): table lamp ( /ˈteɪbl læmp/ ): đèn bàn Curtain ( /ˈkɜːrtn/ ): rèm cửa chest of drawers ( /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ ): tủ ngăn kéo fan ( /fæn/ ): quạt television ( /ˈtelɪvɪʒn/ ): tivi clothes valet (): kệ treo quần áo ironing board ( /ˈaɪərnɪŋ bɔːrd/ ): bàn ủi đồ bedside table ( /ˌbedsaɪd ˈteɪbl/ ): tủ đầu giường reading lamp (): đèn đọc sách telephone ( /ˈtelɪfəʊn/ ): điện thoại clock ( /klɑːk/ ): đồng hồ treo tường air-conditioner ( /ˈer kəndɪʃənər/ ): máy điều hòa hat stand (): cây treo mũ, nón dressing table ( /ˈdresɪŋ teɪbl/ ... Read more
[Từ vựng + Mẫu câu] Thủ quỹ trong tiếng Anh
Bạn là một thủ quỹ, kiêm nhiệm vụ giữ tiền và tính tiền cho khách? Hoặc chỉ có nhiệm vụ giữ tiền? Và đang có nhu cầu học một số mẫu câu cần thiết? Vậy hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây thủ quỹ trong tiếng Anh là gì? Và những câu hỏi giữa khách hàng với thủ quỹ.Thủ quỹ tiếng Anh
Cashier (n) /kəˈʃɪə/: thủ quỹ
Từ vựng thủ quỹ thường sử dụng
| Tiếng Anh | Loại từ | Phiên âm | Tiếng việt |
| bar code | n | mã code sản phẩm | |
| adjustment | n | /əˈdʒʌs(t)m(ə)nt/ | sự điều chỉnh giá |
| associate | n | /əˈsəʊsɪeɪt/ | đồng nghiệp |
| bag | v | /baɡ/ | bỏ đồ vào túi |
| bank card | n | thẻ ngân hàng | |
| bill | n | /bɪl/ | hóa đơn |
| break | n | /breɪk/ | giờ nghỉ ngắn |
| bulk | n | /bʌlk/ | hàng mua số lượng lớn |
| cash | n | /kaʃ/ | tiền mặt |
| cash register | n | máy tính tiền | |
| change | n | /tʃeɪn(d)ʒ/ | tiền thói |
| charge | n | /tʃɑːdʒ/ | tính tiền |
| merchandise | n | /ˈməːtʃ(ə)ndʌɪz/ | hàng hóa |
| multitask | n | /ˈmʌltɪtɑːsk/ | làm nhiều việc cùng lúc |
| NOF | n | lỗi trên máy báo giá sản phẩm chưa có trên hệ thống | |
| on sale | n | hàng giảm giá | |
| orientation | n | /ˌɔːrɪənˈteɪʃ(ə)n/ | |
| peak time | n | thời gian đông khách trong ngày | |
| perk | n | /pəːk/ | thưởng cho nhân viên |
| POS system | n | Point of Sale system, máy tính tiền | |
| Price tag | n | bảng giá | |
| promotion | n | /prəˈməʊʃn/ | giảm giá |
| refund | n | /rɪˈfʌnd/ | tiền trả lại (khi trả lại hàng/bồi thường) |
| retailer | n | /ˈriːteɪlə/ | cửa hàng bán lẻ |
| ring in | v | nhập mã hàng vào máy tính tiền | |
| scan | v | /skan/ | scan mã hàng |
| supplies | n | những đồ dùng cần thiết | |
| supplier | n | /səˈplʌɪə/ | nhà cung cấp |
| transaction | n | /trɑːnˈzakʃ(ə)n/ | giao dịch |
Những câu thông dụng
Giảm giá + phiếu khuyến mãi
- Do you have a discount card today? (Hôm nay có giảm giá không?)
- These items are on sale and/or not on sale? (Những mặt hàng này có đang giảm giá không?)
- Are you using any coupons today? (Quý khách có sử dụng phiếu giảm giá không?)
Hình thức thanh toán
- ·How will you be paying today? (Bạn sẽ thanh toán bằng gì?)
- ·Do you have a loyalty card? (Bạn có thẻ khách hàng trung thành không?)
- ·Do you accept debit cards? = Can I pay by my debit cards? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ ghi nợ không?)
- ·I'm sorry but your card has been declined. Would you like to use another form of payment? (Tôi xin lỗi nhưng thẻ tín dụng của bạn đã bị từ chối. Bạn có thể sử dụng hình thức thanh toán khác không?)
- = I am sorry there is a problem with your card. Do you have another card? (Quý khách có thẻ khác không? Có vấn đề với cái thẻ của bạn)
- ·Please swipe your card. (Vui lòng quét thẻ của bạn!)
Tiền hàng cần thanh toán và tiền thói lại
- Your total comes to $16.50. (Tổng cộng: $16.50)
- Do you have 33 cents? (Bạn có 33 cents không?)
- From twenty...and here's $3.50 change. (Tôi nhận $20 và tiền thói của quý khách là $3.50)
- Would you like your receipt in the bag? (Chị có lấy hóa đơn không?)
Cảm ơn khách hàng
- Thanks for shopping at... (Cảm ơn đã mua sắm ở ….)
- See you again soon. (Gặp lại quý khách sau)
Comments
Post a Comment
Popular posts from this blog
Tủ đầu giường tiếng anh là gì và từ vựng trong phòng ngủ
Tủ đầu giường tiếng anh là bedside table ( /ˌbedsaɪd ˈteɪbl/) Một số từ vựng liên quan về đồ dùng trong phòng ngủ bedroom (/ˈbedruːm/): phòng ngủ bed (/bed/): giường ngủ single beds (): giường đơn (cho 1 người ngủ) double beds (): giường đôi (cho 2 người ngủ) bunk beds (): giường tầng futon (/ˈfuːtɑːn/): giường ngủ kiểu Nhật Bản pillow ( /ˈpɪləʊ/ ): gối picture ( /ˈpɪktʃər/ ): bức tranh nightstand ( /ˈnaɪtstænd/ ): table lamp ( /ˈteɪbl læmp/ ): đèn bàn Curtain ( /ˈkɜːrtn/ ): rèm cửa chest of drawers ( /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ ): tủ ngăn kéo fan ( /fæn/ ): quạt television ( /ˈtelɪvɪʒn/ ): tivi clothes valet (): kệ treo quần áo ironing board ( /ˈaɪərnɪŋ bɔːrd/ ): bàn ủi đồ bedside table ( /ˌbedsaɪd ˈteɪbl/ ): tủ đầu giường reading lamp (): đèn đọc sách telephone ( /ˈtelɪfəʊn/ ): điện thoại clock ( /klɑːk/ ): đồng hồ treo tường air-conditioner ( /ˈer kəndɪʃənər/ ): máy điều hòa hat stand (): cây treo mũ, nón dressing table ( /ˈdresɪŋ teɪbl/ ... Read more Cụm từ để ngắt lời trong tiếng Anh
Khi bạn muốn ngắt lời ai đó đang nói chuyện thì trong tiếng anh bạn cần sử dụng một số cụm từ để cho thấy thái độ lịch sự trước rồi mới trình bày ý kiến của mình. 1. Excuse me/Sorry for butting in but… Xin lỗi vì đã ngắt lời nhưng… 2. Just a moment, I’d like to… Chỉ một chút thời gian thôi, tôi muốn… 3. Can I just butt in for a second? Tôi có thể ngắt lời một chút được không? 4. I’m sorry to interrupt, but… Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng… 5. Excuse me (name), may I add to that…? Xin lỗi (tên), tôi có thể thêm [ý kiến] vào đó không? 6. Wait a minute (impolitely) Chờ một phút (cách nói không lịch sự) 7. Do you mind if I just say… Bạn có phiền nếu tôi nói…. 8. What are you talking about? (impolitely) Bạn đang nói về cái gì vậy (cách nói không lịch sự) 9. If I can just stop you for a moment… Nếu tôi có thể ngắt lời bạn một chút… 10. Can I add something here? Tôi có thể thêm gì đó vào đây không? Read moreLiên hệ chúng tôi
Website Anh văn Doanh nghiệp: https://anhvandoanhnghiep.com/Thuộc Trung Tâm Anh Ngữ Jaxtina chuyên đào tạo tiếng Anh cho Doanh Nghiệp, Công Ty và là đơn vị hàng đầu, uy tín trong lĩnh vực cung cấp giáo viên nước ngoài cho các trung tâm anh ngữ, công ty, tổ chức, cá nhân, trường học. Chúng tôi là đối tác của nhiều tổ chức giáo dục phi chính phủ ở nước ngoài để giúp đỡ nhiều giáo viên nước ngoài giỏi về Việt Nam giảng dạy- Địa chỉ 1: Số 69 ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hai Bà Trưng, HN
- Địa chỉ 2: Số 35A ngõ 82 Chùa Láng, Đống Đa, HN
- Địa chỉ 3: Số 10 Nguyễn Khả Trạc, Mai Dịch, Cầu Giấy, HN
- Địa chỉ 4: Số 112 Chiến Thắng, Hà Đông, HN
- Địa chỉ 5: Số 397 Bạch Mai, Hai Bà Trưng, HN
- Hotline: 0972 514 901
- Email: [email protected]
Từ khóa » Thủ Quỹ Tên Tiếng Anh
-
Thủ Quỹ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Thủ Quỹ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thủ Quỹ In English - Glosbe Dictionary
-
Thủ Quỹ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
“Thủ Quỹ” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Thủ Quỹ Tiếng Anh Là Gì? Mọi Thông Tin Chi Tiết Về Thủ Quỹ | 35Express
-
Thủ Quỹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỦ QUỸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thủ Quỹ Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngân Hàng Thương Mại Cho Thủ Quỹ - Aroma
-
Thủ Quỹ Là Gì? Thủ Quỹ Tiếng Anh Là Gì?
-
Thủ Quỹ Tiếng Anh Là Gì
-
211+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ngân Hàng
-
180 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kế Toán