[Từ Vựng] Tên 36 Phố Phường Hà Nội Bằng Tiếng Trung

Tuesday, November 8, 2016

[Từ vựng] Tên 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Trung

HÀ NỘI 36 PHỐ PHƯỜNG - 河内36条古街名称Bạn đã biết tên các phố cổ ở Hà Nội bằng tiếng Trung chưa? Cùng Kênh Tiếng Trung tìm hiểu nhé ^^ 1 Hàng Bạc /yín qì jiē/ 银器街2 Hàng Bè /fá háng jiē/ 筏行街3 Hàng Bông /mián háng jiē/ 棉行街4 Hàng Bồ /dùn háng jiē/ 囤行街5 Hàng Buồm /fān háng jiē/ 帆行街6 Hàng Bút /bǐ háng jiē/ 笔行街7 Hàng Cá /yú háng jiē/ 鱼行街8 Hàng Cân /chēng háng jiē/ 称行街9 Hàng Chai /píng háng jiē/ 瓶行街10 Hàng Chiếu /xí háng jiē/ 席行街11 Hàng Chĩnh /yīng háng jiē/罂行街12 Hàng Chuối /jiāo háng jiē/ 蕉行街13 Hàng Cót /kuāng háng jiē/ 筐行街14 Hàng Da/ pí háng jiē/ 皮行街15 Hàng Dầu /yóu háng jiē/ 油行街16 Hàng Đào /táo háng jiē/ 桃行街17 Hàng Đậu /dòu háng jiē/ 豆行街18 Hàng Điếu /yān tǒng jiē/ 烟筒街19 Hàng Đồng /tóng háng jiē/ 铜行街20 Hàng Đường /táng háng jiē/ 糖行街21 Hàng Gà /jī háng jiē/ 鸡行街22 Hàng Gai /má háng jiē/ 麻行街23 Hàng Giầy /xié háng jiē/ 鞋行街24 Hàng Giấy /zhǐ háng jiē/ 纸行街25 Hàng Bài /pái háng jiē/ 牌行街26 Hàng Hòm /xiāng háng jiē/ 箱行街27 Hàng Khay /pán jiē/ 盘行街28 Hàng Khoai /shǔ háng jiē/ 薯行街29 Hàng Lược /shū háng jiē/ 梳行街30 Hàng Mã /zhǐ zhā jiē/ 纸扎街31 Hàng Mành /lián háng jiē/ 帘行街32 Hàng Mắm /yú lù jiē/ 鱼露街33 Hàng Muối /yán háng jiē/ 盐行街34 Hàng Ngang /héng xiàng jiē/ 横向街35 Hàng Nón /dòu lì jiē/ 斗笠街36 Hàng Phèn /fán háng jiē/ 矾行街37 Hàng Quạt /shàn háng jiē/ 扇行街38 Hàng Rươi /hé chóng jiē/ 禾虫街39 Hàng Than /tàn háng jiē/ 炭行街40 Hàng Thiếc /xī háng jiē/ 锡行街41 Hàng Thùng /tǒng háng jiē/ 桶行街42 Hàng Tre /zhú háng jiē/ 竹行街43 Hàng Trống /gǔ háng jiē/ 鼓行街44 Hàng Vải /bù háng jiē/ 布行街

No comments:

Post a Comment

Newer Post Home Subscribe to: Post Comments (Atom)

Tìm kiếm

Chuyên Mục

  • Học tiếng Trung qua bài hát
  • Phần mềm Ứng dụng
  • Phương pháp học tiếng Trung hiệu quả
  • Tự học Giáo trình Hán Ngữ
  • Tự học tiếng Trung giao tiếp
  • Từ Vựng

Danh mục

  • ▼  2016 (23)
    • ▼  November (12)
      • Học tiếng Trung qua bài hát Thần thoại Trăng Sao
      • GIAO TIẾP TÌNH HUỐNG: GỌI ĐIỆN THOẠI
      • Họ của bạn bằng tiếng Trung là gì
      • TỪ VỰNG TRẠNG THÁI CẢM XÚC TIẾNG TRUNG
      • CÁCH NÓI VỀ THỜI GIAN
      • BẢNG LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG
      • Từ vựng tiếng trung về một số đồ dùng trên người ^^
      • Tiếng Trung giao tiếp: Bữa cơm gia đình
      • Bài 1: Xin chào 你好
      • 11/11 - Tết độc thân của Trung Quốc có nguồn gốc t...
      • TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT
      • [Từ vựng] Tên 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Trung

Views

About me !

  • TruongNT
  • Unknown
  • Unknown

Từ khóa » Hàng Bài Tiếng Trung Là Gì