Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 11 đầy đủ Nhất - Haylamdo

X

Từ vựng, Ngữ pháp, Bài tập Tiếng Anh lớp 4

Mục lục Từ vựng, Ngữ pháp, Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Từ vựng, Ngữ pháp, Bài tập Tiếng Anh 4 Học kì 1 có đáp án Unit 1: Nice to see you again Unit 2: I'm from Japan Unit 3: What day is it today? Unit 4: When's your birthday? Unit 5: Can you swim? Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 5 đầy đủ nhất Bài tập Tiếng Anh lớp 4 giữa kì 1 có đáp án Unit 6: Where's your school? Unit 7: What do you like doing? Unit 8: What subjects do you have today? Unit 9: What are thay doing? Unit 10: Where were you yesterday? Đề thi Tiếng Anh lớp 4 Học kì 1 có đáp án Từ vựng, Ngữ pháp, Bài tập Tiếng Anh 4 Học kì 2 có đáp án Unit 11: What time is it? Unit 12: What does your father do? Unit 13: Would you like some milk? Unit 14: What does she look like? Unit 15: When's children's say? Bài tập Tiếng Anh lớp 4 giữa kì 2 có đáp án Unit 16: Let's go to the book shop Unit 17: How much is the T-shirt? Unit 18: What's your phone number? Unit 19: What animal do you want to see? Unit 20: What are you to do this summer? Đề thi Tiếng Anh lớp 4 Học kì 2 có đáp án
  • Giáo dục cấp 1
  • Lớp 4
  • Bài tập Tiếng Anh lớp 4
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 đầy đủ nhất ❮ Bài trước Bài sau ❯

Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 đầy đủ nhất

Tổng hợp Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 đầy đủ nhất giúp học sinh nắm vững kiến thức để học tốt môn Tiếng Anh 4.

Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 đầy đủ nhất

A. VOCABULARY

Clock Đồng hồ
a.m. Giờ buổi sáng
p.m. Giờ buổi chiều
Breakfast Bữa sáng
Lunch Bữa trưa
Dinner Bữa tối
Have + bữa ăn (breakfast/ lunch/ dinner) Ăn
Morning Buổi sáng
Afternoon Buổi trưa
Evening Buổi tối
Get up Thức dậy
Go home Về nhà
Go to bed Đi ngủ
Go to school Đi học
O’clock Giờ đúng
Start = begin Bắt đầu
Time Thời gian
Twenty Số 20
Thirty Số 30
Forty Số 40
Before Trước
After Sau
From…to… Từ…đến…
At + giờ Vào luc mấy giờ
Quarter 15 phút
Half Nửa tiếng
To Kém
Past Hơn
Play Chơi
Work Làm việc
Arrive Đến
Have Có, sở hữu
Wash my face Rửa mặt
Get dressed Thay đồ
Watch television Xem tivi
Read books Đọc sách
Brush my teeth Đánh răng
Do housework Làm việc nhà

Xem thêm Từ vựng, Ngữ pháp, Bài tập Tiếng Anh lớp 4 có đáp án hay khác:

  • Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 chi tiết nhất

  • Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 có đáp án

❮ Bài trước Bài sau ❯ 2018 © All Rights Reserved. DMCA.com Protection Status

Từ khóa » đề Tiếng Anh Lớp 4 Unit 11