Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 5 Unit 1 - Haylamdo

X

Tiếng Anh lớp 5 Global Success

Giải sgk Tiếng Anh lớp 5 Global Success Giải Tiếng Anh lớp 5 Global Success Tập 1 Starter Unit 1: All about me Unit 2: Our homes Unit 3: My foreign friends Unit 4: Our free-time activities Unit 5: My future job Review 1 & Extension activities Unit 6: Our school rooms Unit 7: Out favourite schol activities Unit 8: In our classroom Unit 9: Our outdoor activities Unit 10: Our school trip Review 2 & Extension activities Giải Tiếng Anh lớp 5 Global Success Tập 2 Unit 11: Family time Unit 12: Our Tet Holiday Unit 13: Our special days Unit 14: Staying healthy Unit 15: Our health Review 3 & Extension activities Unit 16: Seasons and the weather Unit 17: Stories for children Unit 18: Means of transport Unit 19: Places of interest Unit 20: Our summer holiday Review 4 & Extension activities
  • Giáo dục cấp 1
  • Lớp 5
  • Tiếng Anh lớp 5 Global Success
Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 đầy đủ, chi tiết ❮ Bài trước Bài sau ❯

Xem thêm các bài giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 hay, chi tiết khác:

Unit 1 lớp 5: What's your address?

Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 đầy đủ, chi tiết

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
address (n) /ə'dres/ địa chỉ
lane (n) /lein/ ngõ
road (n) /roud/ đường (trong làng)
street (n) /stri:t/ đường (trong thành phố)
flat (n) /flæt/ căn hộ
village (n) /vilidʒ/ ngôi làng
country (n) /kʌntri/ đất nước
tower (n) /tauə/ tòa tháp
mountain (n) /mauntin/ ngọn núi
district (n) /district/ huyện, quận
province (n) /prɔvins/ tỉnh
hometown (n) /həumtaun/ quê hương
where (adv) /weə/ ở đâu
from (prep.) /frəm/ đến từ
pupil (n) /pju:pl/ học sinh
live (v) /liv/ sống
busy (adj) /bizi/ bận rộn
far (adj) /fɑ:/ xa xôi
quiet (adj) /kwaiət/ yên tĩnh
crowded (adj) /kraudid/ đông đúc
large (adj) /lɑ:dʒ/ rộng
small (adj) /smɔ:l/ nhỏ, hẹp
pretty (adj) /priti/ xinh xắn
beautiful (adj) /bju:tiful/ đẹp

Xem thêm các bài giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 hay, chi tiết khác:

  • Từ vựng Unit 1 lớp 5: Liệt kê các từ vựng cần học trong bài

  • Tiếng Anh 5 Unit 1 Lesson 1 (trang 6-7 Tiếng Anh 5): 1. Look, listen...; 2. Point and say...

  • Tiếng Anh 5 Unit 1 Lesson 2 (trang 8-9 Tiếng Anh 5): 1. Look, listen...; 2. Point and say...

  • Tiếng Anh 5 Unit 1 Lesson 3 (trang 10-11 Tiếng Anh 5): 1. Listen and repeat...; 2. Listen and circle...

❮ Bài trước Bài sau ❯ 2018 © All Rights Reserved. DMCA.com Protection Status

Từ khóa » Tiếng Anh Lớp 5 Tập 1 - Unit 1 Lesson 1 Từ Vựng